Từ vựng
紡績工
ぼーせきこう
vocabulary vocab word
thợ kéo sợi
công nhân nhà máy kéo sợi
紡績工 紡績工 ぼーせきこう thợ kéo sợi, công nhân nhà máy kéo sợi
Ý nghĩa
thợ kéo sợi và công nhân nhà máy kéo sợi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ぼーせきこう
vocabulary vocab word
thợ kéo sợi
công nhân nhà máy kéo sợi