Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
紡ぎ唄
つむぎうた
vocabulary vocab word
bài hát kéo sợi
紡gi唄
tsumugiuta
紡ぎ唄
紡ぎ唄
つむぎうた
bài hát kéo sợi
つ
む
ぎ
う
た
紡
ぎ
唄
つ
む
ぎ
う
た
紡
ぎ
唄
つ
む
ぎ
う
た
紡
ぎ
唄
Ý nghĩa
bài hát kéo sợi
bài hát kéo sợi
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
紡ぎ唄
bài hát kéo sợi
つむぎうた
紡
sự kéo sợi, quay sợi
つむ.ぐ, ボウ
糸
sợi chỉ
いと, シ
方
hướng, người, phương án
かた, -かた, ホウ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
唄
bài hát, bản ballad
うた, うた.う, バイ
口
miệng
くち, コウ, ク
貝
động vật có vỏ
かい, バイ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.