Từ vựng
純益
じゅんえき
vocabulary vocab word
lợi nhuận ròng
thu nhập ròng
lãi ròng
純益 純益 じゅんえき lợi nhuận ròng, thu nhập ròng, lãi ròng
Ý nghĩa
lợi nhuận ròng thu nhập ròng và lãi ròng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じゅんえき
vocabulary vocab word
lợi nhuận ròng
thu nhập ròng
lãi ròng