Từ vựng
紅涙
こうるい
vocabulary vocab word
nước mắt phụ nữ
nước mắt đắng cay
nước mắt máu
紅涙 紅涙 こうるい nước mắt phụ nữ, nước mắt đắng cay, nước mắt máu
Ý nghĩa
nước mắt phụ nữ nước mắt đắng cay và nước mắt máu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0