Từ vựng
こうもうへきがん紅毛碧眼 こうもうへきがん紅毛碧眼 こうもうへきがん紅毛碧眼

Ý nghĩa

người tóc đỏ mắt xanh và người phương Tây

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠