Từ vựng
紀行
きこう
vocabulary vocab word
nhật ký du lịch
ký sự du hành
du ký
紀行 紀行 きこう nhật ký du lịch, ký sự du hành, du ký
Ý nghĩa
nhật ký du lịch ký sự du hành và du ký
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きこう
vocabulary vocab word
nhật ký du lịch
ký sự du hành
du ký