Từ vựng
糧秣
りょうまつ
vocabulary vocab word
lương thực và thức ăn cho ngựa trong quân đội
糧秣 糧秣 りょうまつ lương thực và thức ăn cho ngựa trong quân đội
Ý nghĩa
lương thực và thức ăn cho ngựa trong quân đội
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0