Từ vựng
糞餓鬼
くそがき
vocabulary vocab word
thằng nhãi ranh ngu ngốc
thằng chó đẻ
糞餓鬼 糞餓鬼 くそがき thằng nhãi ranh ngu ngốc, thằng chó đẻ
Ý nghĩa
thằng nhãi ranh ngu ngốc và thằng chó đẻ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
くそがき
vocabulary vocab word
thằng nhãi ranh ngu ngốc
thằng chó đẻ