Từ vựng
糊口
ここう
vocabulary vocab word
kế sinh nhai cầm chừng
mức sống tối thiểu
糊口 糊口 ここう kế sinh nhai cầm chừng, mức sống tối thiểu
Ý nghĩa
kế sinh nhai cầm chừng và mức sống tối thiểu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ここう
vocabulary vocab word
kế sinh nhai cầm chừng
mức sống tối thiểu