Từ vựng
糊のきいた
のりのきいた
vocabulary vocab word
được hồ kỹ (quần áo)
cứng cáp do hồ
糊のきいた 糊のきいた のりのきいた được hồ kỹ (quần áo), cứng cáp do hồ
Ý nghĩa
được hồ kỹ (quần áo) và cứng cáp do hồ
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
のりのきいた
vocabulary vocab word
được hồ kỹ (quần áo)
cứng cáp do hồ