Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
精霊
せいれい
vocabulary vocab word
linh hồn
tâm hồn
ma
精霊
seirei
精霊
精霊
せいれい
linh hồn, tâm hồn, ma
せ
い
れ
い
精
霊
せ
い
れ
い
精
霊
せ
い
れ
い
精
霊
Ý nghĩa
linh hồn
tâm hồn
và
ma
linh hồn, tâm hồn, ma
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
精霊
しょうりょう
linh hồn, tâm hồn, ma
Phân tích thành phần
精霊
linh hồn, tâm hồn, ma
しょうりょう
精
tinh luyện, hồn ma, tiên nữ...
しら.げる, くわ.しい, セイ
米
gạo, Mỹ, mét
こめ, よね, ベイ
青
màu xanh dương, màu xanh lá cây
あお, あお-, セイ
龶
月
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
霊
linh hồn, vong linh
たま, レイ, リョウ
雨
mưa
あめ, あま-, ウ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
亚
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
业
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.