Từ vựng
精舍
しょうじゃ
vocabulary vocab word
chùa
tu viện
nữ tu viện
精舍 精舍 しょうじゃ chùa, tu viện, nữ tu viện
Ý nghĩa
chùa tu viện và nữ tu viện
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しょうじゃ
vocabulary vocab word
chùa
tu viện
nữ tu viện