Từ vựng
精糖
せいとう
vocabulary vocab word
đường tinh luyện
tinh chế đường
精糖 精糖 せいとう đường tinh luyện, tinh chế đường
Ý nghĩa
đường tinh luyện và tinh chế đường
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せいとう
vocabulary vocab word
đường tinh luyện
tinh chế đường