Từ vựng
精神的
せいしんてき
vocabulary vocab word
tinh thần
tâm linh
cảm xúc
精神的 精神的 せいしんてき tinh thần, tâm linh, cảm xúc
Ý nghĩa
tinh thần tâm linh và cảm xúc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
せいしんてき
vocabulary vocab word
tinh thần
tâm linh
cảm xúc