Từ vựng
精度
せいど
vocabulary vocab word
độ chính xác
sự chính xác
精度 精度 せいど độ chính xác, sự chính xác
Ý nghĩa
độ chính xác và sự chính xác
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せいど
vocabulary vocab word
độ chính xác
sự chính xác