Từ vựng
粧し屋
めかしや
vocabulary vocab word
người ăn mặc thời trang
kẻ ăn diện
người ăn mặc lòe loẹt
kẻ chưng diện
粧し屋 粧し屋 めかしや người ăn mặc thời trang, kẻ ăn diện, người ăn mặc lòe loẹt, kẻ chưng diện
Ý nghĩa
người ăn mặc thời trang kẻ ăn diện người ăn mặc lòe loẹt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0