Từ vựng
ねんどしつ粘土質 ねんどしつ粘土質 ねんどしつ粘土質

Ý nghĩa

giống đất sét có tính chất đất sét và thuộc về đất sét

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠