Từ vựng
粕取り
かすとり
vocabulary vocab word
rượu shōchū làm từ bã rượu sake
rượu lậu chất lượng thấp (đặc biệt sau Thế chiến II)
rượu chợ đen
粕取り 粕取り かすとり rượu shōchū làm từ bã rượu sake, rượu lậu chất lượng thấp (đặc biệt sau Thế chiến II), rượu chợ đen
Ý nghĩa
rượu shōchū làm từ bã rượu sake rượu lậu chất lượng thấp (đặc biệt sau Thế chiến II) và rượu chợ đen
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0