Từ vựng
粒度
りゅうど
vocabulary vocab word
kích thước hạt
kích thước hạt nhỏ
độ hạt
粒度 粒度 りゅうど kích thước hạt, kích thước hạt nhỏ, độ hạt
Ý nghĩa
kích thước hạt kích thước hạt nhỏ và độ hạt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0