Từ vựng
粋な裁き
すいなさばき
vocabulary vocab word
sự phán xét tinh tế
sự đánh giá tinh tế
粋な裁き 粋な裁き すいなさばき sự phán xét tinh tế, sự đánh giá tinh tế
Ý nghĩa
sự phán xét tinh tế và sự đánh giá tinh tế
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0