Từ vựng
粉状
こなじょー
vocabulary vocab word
dạng bột
có dạng bột
được nghiền thành bột
粉状 粉状 こなじょー dạng bột, có dạng bột, được nghiền thành bột
Ý nghĩa
dạng bột có dạng bột và được nghiền thành bột
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0