Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
籾摺
もみすり
vocabulary vocab word
xay xát lúa
籾摺
momisuri
籾摺
籾摺
もみすり
xay xát lúa
も
み
す
り
籾
摺
も
み
す
り
籾
摺
も
み
す
り
籾
摺
Ý nghĩa
xay xát lúa
xay xát lúa
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
籾摺
xay xát lúa
もみすり
籾
lúa chưa xay, (kokuji)
もみ
米
gạo, Mỹ, mét
こめ, よね, ベイ
刃
lưỡi dao, thanh kiếm, lưỡi cắt
は, やいば, ジン
刀
kiếm, đao, dao
かたな, そり, トウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
摺
chà xát, gấp lại, in (trên vải)
す.る, ひだ, ショウ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
習
học
なら.う, なら.い, シュウ
羽
lông vũ, con (dùng để đếm chim, thỏ)
は, わ, ウ
白
màu trắng
しろ, しら-, ハク
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.