Kanji
籾
kanji character
lúa chưa xay
(kokuji)
籾 kanji-籾 lúa chưa xay, (kokuji)
籾
Ý nghĩa
lúa chưa xay và (kokuji)
Cách đọc
Kun'yomi
- もみ lúa chưa xay
- もみ がら trấu
- もみ すり xay xát lúa
Luyện viết
Nét: 1/9
kanji character
lúa chưa xay
(kokuji)