Từ vựng
籾
もみ
vocabulary vocab word
lúa chưa xay
thóc
lúa còn vỏ trấu
trấu
vỏ trấu
籾 籾 もみ lúa chưa xay, thóc, lúa còn vỏ trấu, trấu, vỏ trấu
Ý nghĩa
lúa chưa xay thóc lúa còn vỏ trấu
Luyện viết
Nét: 1/9
もみ
vocabulary vocab word
lúa chưa xay
thóc
lúa còn vỏ trấu
trấu
vỏ trấu