Từ vựng
米櫃
こめびつ
vocabulary vocab word
thùng đựng gạo
trụ cột gia đình
米櫃 米櫃 こめびつ thùng đựng gạo, trụ cột gia đình
Ý nghĩa
thùng đựng gạo và trụ cột gia đình
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こめびつ
vocabulary vocab word
thùng đựng gạo
trụ cột gia đình