Từ vựng
簿冊
ぼさつ
vocabulary vocab word
sổ sách (đóng bìa)
sổ ghi chép
簿冊 簿冊 ぼさつ sổ sách (đóng bìa), sổ ghi chép
Ý nghĩa
sổ sách (đóng bìa) và sổ ghi chép
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぼさつ
vocabulary vocab word
sổ sách (đóng bìa)
sổ ghi chép