Từ vựng
簡裁
かんさい
vocabulary vocab word
tòa án sơ thẩm
tòa án xử lý vi phạm hành chính
簡裁 簡裁 かんさい tòa án sơ thẩm, tòa án xử lý vi phạm hành chính
Ý nghĩa
tòa án sơ thẩm và tòa án xử lý vi phạm hành chính
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0