Từ vựng
簡勁
かんけい
vocabulary vocab word
súc tích
ngắn gọn
cô đọng
sắc sảo
giản lược
簡勁 簡勁 かんけい súc tích, ngắn gọn, cô đọng, sắc sảo, giản lược
Ý nghĩa
súc tích ngắn gọn cô đọng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かんけい
vocabulary vocab word
súc tích
ngắn gọn
cô đọng
sắc sảo
giản lược