Từ vựng
こて篭手 こて篭手 こて篭手

Ý nghĩa

bảo vệ cánh tay (dùng trong bắn cung) găng tay giáp (trong áo giáp) găng tay (dùng trong kendo hoặc đấu kiếm)

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠