Từ vựng
篤志
とくし
vocabulary vocab word
lòng từ thiện
lòng nhân ái
tinh thần thiện nguyện
sự quan tâm (đến phúc lợi xã hội
doanh nghiệp xã hội
v.v.)
lòng nhiệt tình
篤志 篤志 とくし lòng từ thiện, lòng nhân ái, tinh thần thiện nguyện, sự quan tâm (đến phúc lợi xã hội, doanh nghiệp xã hội, v.v.), lòng nhiệt tình
Ý nghĩa
lòng từ thiện lòng nhân ái tinh thần thiện nguyện
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0