Từ vựng
篤学の士
とくがくのし
vocabulary vocab word
học giả tận tụy
sinh viên chăm chỉ
篤学の士 篤学の士 とくがくのし học giả tận tụy, sinh viên chăm chỉ
Ý nghĩa
học giả tận tụy và sinh viên chăm chỉ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
とくがくのし
vocabulary vocab word
học giả tận tụy
sinh viên chăm chỉ