Từ vựng
築く
きずく
vocabulary vocab word
xây dựng
kiến thiết
dựng lên
gây dựng (danh tiếng
địa vị
tài sản
v.v.)
thiết lập (mối quan hệ
gia đình
truyền thống
v.v.)
đặt nền móng
築く 築く きずく xây dựng, kiến thiết, dựng lên, gây dựng (danh tiếng, địa vị, tài sản, v.v.), thiết lập (mối quan hệ, gia đình, truyền thống, v.v.), đặt nền móng
Ý nghĩa
xây dựng kiến thiết dựng lên
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0