Từ vựng
節榑立つ
ふしくれだつ
vocabulary vocab word
có nhiều mắt (cây
v.v.)
xù xì
gồ ghề
gân guốc
xương xẩu (tay
ngón tay
v.v.)
có nhiều u
bướu
sần sùi
lồi lõm
節榑立つ 節榑立つ ふしくれだつ có nhiều mắt (cây, v.v.), xù xì, gồ ghề, gân guốc, xương xẩu (tay, ngón tay, v.v.), có nhiều u, bướu, sần sùi, lồi lõm
Ý nghĩa
có nhiều mắt (cây v.v.) xù xì
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0