Từ vựng
箸袋
わしぶくろ
vocabulary vocab word
túi đựng đũa
bao đũa
phong bì đựng đũa
箸袋 箸袋 わしぶくろ túi đựng đũa, bao đũa, phong bì đựng đũa
Ý nghĩa
túi đựng đũa bao đũa và phong bì đựng đũa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
わしぶくろ
vocabulary vocab word
túi đựng đũa
bao đũa
phong bì đựng đũa