Từ vựng
箸洗い
はしあらい
vocabulary vocab word
món canh nhẹ dùng giữa các món trong bữa ăn kaiseki hoặc trong nghi lễ trà đạo
箸洗い 箸洗い はしあらい món canh nhẹ dùng giữa các món trong bữa ăn kaiseki hoặc trong nghi lễ trà đạo
Ý nghĩa
món canh nhẹ dùng giữa các món trong bữa ăn kaiseki hoặc trong nghi lễ trà đạo
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0