Từ vựng
管理人
かんりにん
vocabulary vocab word
quản trị viên
người gác cổng
quản lý
người tiếp tân
người trông nom
giám thị
người giám sát
người quản lý tài sản
người thực hiện di chúc
管理人 管理人 かんりにん quản trị viên, người gác cổng, quản lý, người tiếp tân, người trông nom, giám thị, người giám sát, người quản lý tài sản, người thực hiện di chúc
Ý nghĩa
quản trị viên người gác cổng quản lý
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0