Từ vựng
箍を外す
たがをはずす
vocabulary vocab word
thả lỏng
hành động tự do không kiềm chế
vứt bỏ mọi rào cản
bung lụa
箍を外す 箍を外す たがをはずす thả lỏng, hành động tự do không kiềm chế, vứt bỏ mọi rào cản, bung lụa
Ý nghĩa
thả lỏng hành động tự do không kiềm chế vứt bỏ mọi rào cản
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0