Từ vựng
箍が緩む
たががゆるむ
vocabulary vocab word
suy yếu (ý chí
đoàn kết
v.v.)
mất đi sự sắc bén
giảm căng thẳng
trở nên lỏng lẻo (kỷ luật
quy tắc
v.v.)
箍が緩む 箍が緩む たががゆるむ suy yếu (ý chí, đoàn kết, v.v.), mất đi sự sắc bén, giảm căng thẳng, trở nên lỏng lẻo (kỷ luật, quy tắc, v.v.)
Ý nghĩa
suy yếu (ý chí đoàn kết v.v.)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0