Từ vựng
策士
さくし
vocabulary vocab word
nhà chiến lược
kẻ mưu mô
người âm mưu
người tháo vát
策士 策士 さくし nhà chiến lược, kẻ mưu mô, người âm mưu, người tháo vát
Ý nghĩa
nhà chiến lược kẻ mưu mô người âm mưu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0