Từ vựng
答申
とうしん
vocabulary vocab word
báo cáo
phúc đáp
kết quả điều tra
答申 答申 とうしん báo cáo, phúc đáp, kết quả điều tra
Ý nghĩa
báo cáo phúc đáp và kết quả điều tra
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
とうしん
vocabulary vocab word
báo cáo
phúc đáp
kết quả điều tra