Từ vựng
筍医者
たけのこいしゃ
vocabulary vocab word
bác sĩ trẻ thiếu kinh nghiệm
筍医者 筍医者 たけのこいしゃ bác sĩ trẻ thiếu kinh nghiệm
Ý nghĩa
bác sĩ trẻ thiếu kinh nghiệm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
たけのこいしゃ
vocabulary vocab word
bác sĩ trẻ thiếu kinh nghiệm