Từ vựng
筋違い
すじちがい
vocabulary vocab word
chuột rút
bong gân
vẹo cổ
căng cơ
sự vô lý
sự phi lý
phi logic
không hợp lý
sai hướng
đặt nhầm chỗ
sai (ước tính
phỏng đoán)
筋違い 筋違い すじちがい chuột rút, bong gân, vẹo cổ, căng cơ, sự vô lý, sự phi lý, phi logic, không hợp lý, sai hướng, đặt nhầm chỗ, sai (ước tính, phỏng đoán)
Ý nghĩa
chuột rút bong gân vẹo cổ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0