Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
筋違い
すじちがい
vocabulary vocab word
chéo
xiên
giằng
筋違i
sujichigai
筋違い
筋違い-2
すじちがい
chéo, xiên, giằng
す
じ
ち
が
い
筋
違
い
す
じ
ち
が
い
筋
違
い
す
じ
ち
が
い
筋
違
い
Ý nghĩa
chéo
xiên
và
giằng
chéo, xiên, giằng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
筋違
すじちがい
い
chuột rút, bong gân, vẹo cổ, c...
Phân tích thành phần
筋違い
chéo, xiên, giằng
すじちがい
筋
cơ bắp, gân, dây chằng...
すじ, キン
竹
tre
たけ, チク
肋
xương sườn
あばら, ロク
⺼
⺆
冫
( 氷 )
bộ thủy hai nét hoặc bộ băng (số 15)
こおり, ヒョウ
力
sức mạnh, sức lực, mạnh mẽ...
ちから, リョク, リキ
違
sự khác biệt, khác nhau
ちが.う, ちが.い, イ
辶
đi bộ, hành động đi bộ, bộ thủ biến thể đường (số 162)
チャク
韋
bộ thủ da thuộc (số 178)
そむ.く, イ
𫝀
㐄
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.