Từ vựng
筆跡
ひっせき
vocabulary vocab word
chữ viết tay
mẫu chữ thư pháp
ví dụ về nét chữ
bản viết tay gốc
筆跡 筆跡 ひっせき chữ viết tay, mẫu chữ thư pháp, ví dụ về nét chữ, bản viết tay gốc
Ý nghĩa
chữ viết tay mẫu chữ thư pháp ví dụ về nét chữ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0