Từ vựng
筆筒
ふでづつ
vocabulary vocab word
hộp bút lông
ống đựng bút lông
筆筒 筆筒 ふでづつ hộp bút lông, ống đựng bút lông
Ý nghĩa
hộp bút lông và ống đựng bút lông
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ふでづつ
vocabulary vocab word
hộp bút lông
ống đựng bút lông