Từ vựng
第二趾
だいにし
vocabulary vocab word
ngón chân thứ hai
ngón chân dài
ngón chân trong (ở chim)
第二趾 第二趾 だいにし ngón chân thứ hai, ngón chân dài, ngón chân trong (ở chim)
Ý nghĩa
ngón chân thứ hai ngón chân dài và ngón chân trong (ở chim)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0