Từ vựng
第一趾
だいいちし
vocabulary vocab word
ngón chân cái
ngón chân cái
ngón chân cái
ngón chân cái
ngón chân sau (ở chim)
第一趾 第一趾 だいいちし ngón chân cái, ngón chân cái, ngón chân cái, ngón chân cái, ngón chân sau (ở chim)
Ý nghĩa
ngón chân cái và ngón chân sau (ở chim)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0