Từ vựng
符節
ふせつ
vocabulary vocab word
thẻ đối chiếu
vật kiểm tra
符節 符節 ふせつ thẻ đối chiếu, vật kiểm tra
Ý nghĩa
thẻ đối chiếu và vật kiểm tra
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ふせつ
vocabulary vocab word
thẻ đối chiếu
vật kiểm tra