Từ vựng
符尾
ふび
vocabulary vocab word
thân nốt nhạc
đuôi nốt nhạc
符尾 符尾 ふび thân nốt nhạc, đuôi nốt nhạc
Ý nghĩa
thân nốt nhạc và đuôi nốt nhạc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ふび
vocabulary vocab word
thân nốt nhạc
đuôi nốt nhạc