Từ vựng
笠雲
かさぐも
vocabulary vocab word
mũ mây (loại mây có hình dạng giống chiếc nón lá
thường xuất hiện trên đỉnh núi cao)
笠雲 笠雲 かさぐも mũ mây (loại mây có hình dạng giống chiếc nón lá, thường xuất hiện trên đỉnh núi cao)
Ý nghĩa
mũ mây (loại mây có hình dạng giống chiếc nón lá và thường xuất hiện trên đỉnh núi cao)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0